leucaena leucocephala
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây keo dậu, cây bọ kẹt: leucaena leucocephala là một loại cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới Bắc Mỹ. Cây có hoa trắng pha vàng giống hoa trinh nữ và quả dẹt dài.
Ví dụ sử dụng
- (Cây keo dậu thường được dùng để trồng lại rừng ở các khu vực nhiệt đới.)
- (Lá của cây keo dậu là nguồn protein tốt cho gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Leucaena leucocephala as a nitrogen-fixing plant": cây keo dậu là loại cây cố định đạm, giúp cải thiện độ phì nhiêu của đất.
- Farmers plant leucaena leucocephala to enrich soil fertility. (Nông dân trồng cây keo dậu để làm giàu độ phì nhiêu cho đất.)
"Leucaena leucocephala in agroforestry": cây keo dậu được sử dụng trong hệ thống nông lâm kết hợp.
- In agroforestry systems, leucaena leucocephala provides shade and fodder. (Trong hệ thống nông lâm kết hợp, cây keo dậu cung cấp bóng mát và thức ăn chăn nuôi.)
Biến thể và từ gần giống
Leucaena (n): chi thực vật bao gồm các loài cây bụi và cây gỗ nhỏ, trong đó có leucaena leucocephala.
- The genus Leucaena includes several species used for timber. (Chi Leucaena bao gồm nhiều loài được dùng làm gỗ.)
White leadtree (n): tên gọi khác của leucaena leucocephala trong tiếng Anh.
- White leadtree is another common name for leucaena leucocephala. (Cây keo dậu trắng là một tên gọi khác của leucaena leucocephala.)
Từ đồng nghĩa
- Cây keo dậu: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
- Cây bọ kẹt: tên gọi dân gian ở một số vùng.
Các cụm từ liên quan
Leucaena leucocephala plantation: đồn điền trồng cây keo dậu.
- The government supports leucaena leucocephala plantation for erosion control. (Chính phủ hỗ trợ trồng đồn điền cây keo dậu để kiểm soát xói mòn.)
Leucaena leucocephala seed: hạt giống cây keo dậu.
- Leucaena leucocephala seeds are small and hard. (Hạt giống cây keo dậu nhỏ và cứng.)
Thành ngữ liên quan
- "Grow like leucaena leucocephala": phát triển nhanh chóng, mạnh mẽ (dùng để chỉ sự sinh trưởng nhanh của cây).
- The invasive weed grew like leucaena leucocephala, covering the entire field. (Loài cỏ dại xâm lấn phát triển nhanh như cây keo dậu, phủ kín cả cánh đồng.)